Van An Toàn LESER 441-H3

  • Thương hiệu: LESER
  • Thiết kế: Tay gạt H3, nắp kín.
  • Kết nối: Mặt bích tiêu chuẩn DIN PN16/25/40 hoặc ANSI Class 150/300.
  • Ưu điểm: Cho phép xả thủ công để kiểm tra chức năng van.
  • Ứng dụng: hệ thống hơi nóng, khí nén và các môi chất không độc hại.
Chính sách bán hàng
Mô tả

Giới Thiệu Van An Toàn LESER 441-H3

Van an toàn LESER 441-H3 là dòng van xả áp hiệu suất cao thuộc dòng High Capacity của Đức. Sản phẩm được trang bị tay gạt hở (plain lever H3) và thiết kế nắp kín (closed bonnet).

LESER 441-H3 cơ chế tay gạt H3 giúp người vận hành có thể dễ dàng tác động thủ công để kiểm tra tình trạng của van hoặc xả áp khẩn cấp. Không cần đợi hệ thống đạt đến áp suất cài đặt.

Van An Toàn LESER 441-H3
Van An Toàn LESER 441-H3

Đặc Điểm Nổi Bật Của LESER 441-H3

  • Cơ chế tay gạt: Cho phép kiểm tra chức năng xả của van một cách trực quan và nhanh chóng, đảm bảo van không bị kẹt trong suốt quá trình vận hành.
  • Lưu lượng xả lớn: Thiết kế họng van lớn giúp giải phóng áp suất thừa tức thì, bảo vệ an toàn tuyệt đối cho các thiết bị áp lực quan trọng.
  • Vật liệu chịu bền cao: Tùy theo nhu cầu, khách hàng có thể chọn thân van bằng gang dẻo, thép đúc hoặc Inox để phù hợp với đặc tính môi chất.
  • Nắp kín: Mặc dù có tay gạt hở bên trên nhưng phần lò xo bên trong vẫn được bảo vệ bởi nắp kín, giúp ngăn chặn bụi bẩn và các tác động từ môi trường bên ngoài.
  • Tiêu chuẩn Đức: Đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật DIN EN, ANSI và các chứng nhận an toàn quốc tế khắt khe nhất.

Mua Van An Toàn LESER 441-H3 Chính Hãng Tại:

Nhật An Khang là nhà cung cấp chính hãng van an toàn 441-H3 của thương hiệu LESER. Khách hàng có nhu cầu mua sản phẩm vui lòng liên hệ theo thông tin bên dưới hoặc đến trực tiếp cửa hàng để được tư vấn cụ thể và chi tiết nhất.

  • Website: https://nakvalve.com.vn/
  • Hotline: 0906 392 003
  • Đ/c: 102/87/3 Lê Văn Thọ, Phường 11, Quận Gò Vấp, TP.HCM

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuậtChi tiết (Model 441-H3)
Thương hiệuLESER (Đức)
Kiểu tay gạtPlain lever (H3) Tay gạt hở, không kín
Thiết kế nắpNắp kín (Closed bonnet)
Kích thước đầu vàoDN20 đến DN200
Kích thước đầu raDN32 đến DN300
Kiểu kết nốiMặt bích (Flanged)
Tiêu chuẩn mặt bíchDIN EN 1092-1 (PN16, PN25, PN40)

ANSI B16.5 (Lớp 150, Lớp 300)

Vật liệu thân phổ biếnGang dẻo (0.7043)

Thép đúc (1.0619/WCB)

Inox (1.4408/CF8M)

Áp suất cài đặtTừ 0.1 bar đến 40 bar (tùy thuộc vào vật liệu và kích thước)
Nhiệt độ làm việc−200°C đến +450°C
Môi chất áp dụngHơi nước, khí nén, các loại khí không độc hại
Hotline
Zalo Messenger